果実
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả thật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
果実 nghĩa là quả, quả mọng, trái.
Nghĩa của 果実
Danh từ
- Quả, quả mọng, trái, trái cây, cây.
Câu ví dụ với 果実
- 木は果実を見ればわかる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fruit; nut; berry
- Danh từ fruits; profit
Câu hỏi thường gặp
果実 nghĩa là gì?
果実 (danh từ) nghĩa là quả, quả mọng, trái.
果実 đọc là gì?
果実 đọc là かじつ (romaji: kajitsu).
Âm Hán Việt của 果実 là gì?
Âm Hán Việt của 果実 là "quả thật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.