TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果実(かじつ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
かじつkajitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ THẬT 果 quả·実 thật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả thật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

果実 nghĩa là quả, quả mọng, trái.

Nghĩa của 果実

Danh từ

  1. Quả, quả mọng, trái, trái cây, cây.

Câu ví dụ với 果実

  • 木は果実を見ればわかる。 Trông quả biết cây.Tatoeba #80093

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fruit; nut; berry
  • Danh từ fruits; profit

Câu hỏi thường gặp

果実 nghĩa là gì?

果実 (danh từ) nghĩa là quả, quả mọng, trái.

果実 đọc là gì?

果実 đọc là かじつ (romaji: kajitsu).

Âm Hán Việt của 果実 là gì?

Âm Hán Việt của 果実 là "quả thật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.