TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

実家(じっか)

từ thông dụng
じっかjikka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 実 thực·家 gia

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

実家 nghĩa là nhà.

Nghĩa của 実家

Danh từ

  1. Nhà.

Câu ví dụ với 実家

  • トムはいまだに実家に住んでいる。 Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147646
  • 実家が恋しくなって戻っちゃった。 Tôi nhớ gia đình mình, vì vậy nên tôi đã quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992042

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (one's parents') home

Câu hỏi thường gặp

実家 nghĩa là gì?

実家 (danh từ) nghĩa là nhà.

実家 đọc là gì?

実家 đọc là じっか (romaji: jikka).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.