実家
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
実家 nghĩa là nhà.
Nghĩa của 実家
Danh từ
- Nhà.
Câu ví dụ với 実家
- トムはいまだに実家に住んでいる。 Bây giờ Tom vẫn đang sống cùng cha mẹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1147646
- 実家が恋しくなって戻っちゃった。 Tôi nhớ gia đình mình, vì vậy nên tôi đã quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1992042
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (one's parents') home
Câu hỏi thường gặp
実家 nghĩa là gì?
実家 (danh từ) nghĩa là nhà.
実家 đọc là gì?
実家 đọc là じっか (romaji: jikka).