外
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 外
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố outside ...; beyond ...; not included in ...
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外
Trái nghĩa
Từ ghép có 外
- 外国 — Nước ngoài, ngoại quốc.
- 以外 — Trừ, ngoại trừ.
- 海外 — Nước ngoài, hải ngoại.
- 外国人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.
- 外国語 — Ngoại ngữ.
- 郊外 — Ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.
- 例外 — Lệ ngoại, ngoại lệ.
- 外交官 — Nhà ngoại giao.
- 外科医 — Bác sĩ phẫu thuật.
- 外人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 戸外 — Bên ngoài.
- 外交 — Ngoại giao.
- 野外 — Ngoài trời.
- 対外 — Đối ngoại.
- 外相 — Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
- 外貨 — Ngoại tệ.
- 外科 — Ngoại khoa.
- 外套 — Áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
- 外海 — Biển khơi; biển rộng lớn.
- 外来 — Ngoại lai.
- 外傷 — Chấn thương.
- 外交的 — Ngoại giao.
- 外務 — Ngoại vụ, ngoại giao.
- 外来語 — Từ vay mượn, từ du nhập.
- 外界 — Thế giới bên ngoài.
- 外伝 — Ngoại truyện.
- 外科学 — Ngoại khoa.
- 外向性 — Hướng ngoại.
- 外祖父 — Ông ngoại.
- 赤外 — Hồng ngoại.