外貨
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外貨 nghĩa là ngoại tệ.
Nghĩa của 外貨
Danh từ
- Ngoại tệ.
Câu ví dụ với 外貨
- 外貨の為替レートは毎日変わる。 Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184851
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign currency; foreign money; foreign exchange
- Danh từ foreign goods; imported goods
Câu hỏi thường gặp
外貨 nghĩa là gì?
外貨 (danh từ) nghĩa là ngoại tệ.
外貨 đọc là gì?
外貨 đọc là がいか (romaji: gaika).
Âm Hán Việt của 外貨 là gì?
Âm Hán Việt của 外貨 là "ngoại hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.