外交
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại giao” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外交 nghĩa là ngoại giao.
Nghĩa của 外交
Danh từ
- Ngoại giao. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 外交
Câu ví dụ với 外交
- その会議には百五十名の外交官が来ました。 Đã có một trăm năm mươi nhà ngoại giao đã đến tham dự hội nghị đó.Tatoeba #338503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diplomacy
- Danh từ selling (e.g. door-to-door); canvassing
Câu hỏi thường gặp
外交 nghĩa là gì?
外交 (danh từ) nghĩa là ngoại giao.
外交 đọc là gì?
外交 đọc là がいこう (romaji: gaikō).
Âm Hán Việt của 外交 là gì?
Âm Hán Việt của 外交 là "ngoại giao". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.