TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

外傷(がいしょう)

từ thông dụng
がいしょうgaishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGOẠI THƯƠNG 外 ngoại·傷 thương

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại thương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

外傷 nghĩa là chấn thương.

Nghĩa của 外傷

Danh từ

  1. Chấn thương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ external injury; external wound; (physical) trauma

Câu hỏi thường gặp

外傷 nghĩa là gì?

外傷 (danh từ) nghĩa là chấn thương.

外傷 đọc là gì?

外傷 đọc là がいしょう (romaji: gaishō).

Âm Hán Việt của 外傷 là gì?

Âm Hán Việt của 外傷 là "ngoại thương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.