TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

内(うち)

JLPT N4 từ thông dụng
うちuchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỘI 内 nội

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

内 nghĩa là bên trong, trong, trong lúc, trong khi.

Nghĩa của 内

Danh từ

  1. Bên trong, trong.
  2. Trong lúc, trong khi (若いうちに — khi còn trẻ)
  3. Ở.
  4. Ở, với.
  5. Chúng tôi.

Cách viết khác: 中, 裡, 裏, 家, 內

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 内

Trái nghĩa

Từ liên quan với 内

Từ ghép có 内

Câu ví dụ với 内

  • うちでは万事旨く行っています。 Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn.Tatoeba #228251
  • 3人のうちで私が一番年上です。 Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.Tatoeba #235302
  • 2つの物語のうち、後の方が良い。 Trong hai câu chuyện, câu chuyện sau hay hơn.Tatoeba #235533
  • 鉄は熱いうちに打て。 Việc hôm nay chớ để ngày mai.Tatoeba #125244
  • 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.Tatoeba #235304
  • うちのバスケット部は背の高い男子を募集している。 Câu lạc bộ bóng rổ của chúng tôi đang tuyển những bạn nam cao lớn.Tatoeba #228234
  • あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
  • 彼らのうち誰一人、彼女がほのめかしたことを理解できなかった。 Không ai trong số họ hiểu cô ấy vừa ám chỉ điều gì.Tatoeba #98584

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inside; within
  • Danh từ while (e.g. one is young); during; within (e.g. a day); in the course of
  • Danh từ among; amongst; (out) of; between
  • Danh từ in (secret, chaos, poverty, etc.); amidst; with (e.g. success)
  • Danh từ within oneself; one's feelings; inner thoughts
  • Danh từ we; our company; our organization
  • Danh từ one's home; one's family
  • Danh từ my spouse; my husband; my wife
  • Danh từ signed on behalf of (husband's name) by his wife
  • Đại từ I; me
  • Danh từ imperial palace grounds (cổ)
  • Danh từ emperor (cổ)

Câu hỏi thường gặp

内 nghĩa là gì?

内 (danh từ) nghĩa là bên trong, trong, trong lúc, trong khi.

内 đọc là gì?

内 đọc là うち (romaji: uchi).

Âm Hán Việt của 内 là gì?

Âm Hán Việt của 内 là "nội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.