Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại truyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外伝 nghĩa là ngoại truyện.
Nghĩa của 外伝
Danh từ
Ngoại truyện. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ supplementary biography
Danh từ anecdote; side story; spin-off
Câu hỏi thường gặp
外伝 nghĩa là gì?
外伝 (danh từ) nghĩa là ngoại truyện.
外伝 đọc là gì?
外伝 đọc là がいでん (romaji: gaiden).
Âm Hán Việt của 外伝 là gì?
Âm Hán Việt của 外伝 là "ngoại truyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.