外套
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại sáo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外套 nghĩa là áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
Nghĩa của 外套
Danh từ
- Áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
Cách viết khác: 外とう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ overcoat; greatcoat; cloak; wrap; mantle
Câu hỏi thường gặp
外套 nghĩa là gì?
外套 (danh từ) nghĩa là áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
外套 đọc là gì?
外套 đọc là がいとう (romaji: gaitō).
Âm Hán Việt của 外套 là gì?
Âm Hán Việt của 外套 là "ngoại sáo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.