外来
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại lai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外来 nghĩa là ngoại lai.
Nghĩa của 外来
Danh từ
- Ngoại lai. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 外来
- 外来語 — Từ vay mượn, từ du nhập.
Câu ví dụ với 外来
- 君は外来思想に偏見を抱いているようだ。 Dường như em đang có thành kiến với những tư tưởng ngoại lai thì phải.Tatoeba #177387
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign; imported
- Danh từ outpatient; outpatient care; outpatient clinic; outpatient ward (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
外来 nghĩa là gì?
外来 (danh từ) nghĩa là ngoại lai.
外来 đọc là gì?
外来 đọc là がいらい (romaji: gairai).
Âm Hán Việt của 外来 là gì?
Âm Hán Việt của 外来 là "ngoại lai". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.