Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đối ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
対外 nghĩa là đối ngoại.
Nghĩa của 対外
Tính từ
Đối ngoại. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ external; foreign; with foreign countries; towards foreign countries
Câu hỏi thường gặp
対外 nghĩa là gì?
対外 (tính từ) nghĩa là đối ngoại.
対外 đọc là gì?
対外 đọc là たいがい (romaji: taigai).
Âm Hán Việt của 対外 là gì?
Âm Hán Việt của 対外 là "đối ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.