TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戸外(こがい)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こがいkogai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỘ NGOẠI 戸 hộ·外 ngoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hộ ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

戸外 nghĩa là bên ngoài.

Nghĩa của 戸外

Danh từ

  1. Bên ngoài.

Câu ví dụ với 戸外

  • 私達は激しい暑さのため戸外で遊べなかった。 Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.Tatoeba #151575

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ open air; outdoors; outside

Câu hỏi thường gặp

戸外 nghĩa là gì?

戸外 (danh từ) nghĩa là bên ngoài.

戸外 đọc là gì?

戸外 đọc là こがい (romaji: kogai).

Âm Hán Việt của 戸外 là gì?

Âm Hán Việt của 戸外 là "hộ ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.