外人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外人 nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
Nghĩa của 外人
Danh từ
- nhạy cảm Người nước ngoài, người ngoại quốc.
Cách viết khác: ガイジン
Từ liên quan với 外人
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreigner (esp. one of European ancestry); gaijin; whitey (nhạy cảm)
- Danh từ outsider (cổ)
Câu hỏi thường gặp
外人 nghĩa là gì?
外人 (danh từ) nghĩa là người nước ngoài, người ngoại quốc.
外人 đọc là gì?
外人 đọc là がいじん (romaji: gaijin).
Âm Hán Việt của 外人 là gì?
Âm Hán Việt của 外人 là "ngoại nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.