郊外
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
郊外 nghĩa là ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.
Nghĩa của 郊外
Danh từ
- Ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.
Câu ví dụ với 郊外
- 東京の郊外に住む両親や弟は大震災で死んだ。 Cha mẹ và em trai tôi đang sống ở vùng ngoại ô Tokyo đã mất vì trận đại động đất đó.Tatoeba #124235
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suburb; residential area on the outskirt of a city; commuter belt
Câu hỏi thường gặp
郊外 nghĩa là gì?
郊外 (danh từ) nghĩa là ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.
郊外 đọc là gì?
郊外 đọc là こうがい (romaji: kōgai).
Âm Hán Việt của 郊外 là gì?
Âm Hán Việt của 郊外 là "giao ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.