外向性
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ngoại hướng tính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
外向性 nghĩa là hướng ngoại.
Nghĩa của 外向性
Danh từ
- Hướng ngoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extroversion
Câu hỏi thường gặp
外向性 nghĩa là gì?
外向性 (danh từ) nghĩa là hướng ngoại.
外向性 đọc là gì?
外向性 đọc là がいこうせい (romaji: gaikōsei).
Âm Hán Việt của 外向性 là gì?
Âm Hán Việt của 外向性 là "ngoại hướng tính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.