外
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外 nghĩa là ngoài.
Nghĩa của 外
Danh từ
- Ngoài.
Cách viết khác: と
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 外
Trái nghĩa
Từ ghép có 外
- 外国 — Nước ngoài, ngoại quốc.
- 以外 — Trừ, ngoại trừ.
- 海外 — Nước ngoài, hải ngoại.
- 外国人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc, nước ngoài.
- 外国語 — Ngoại ngữ.
- 郊外 — Ngoại ô, vùng ven đô, ngoại thành.
- 例外 — Lệ ngoại, ngoại lệ.
- 外交官 — Nhà ngoại giao.
- 外科医 — Bác sĩ phẫu thuật.
- 外人 — Người nước ngoài, người ngoại quốc.
- 戸外 — Bên ngoài.
- 外交 — Ngoại giao.
- 野外 — Ngoài trời.
- 対外 — Đối ngoại.
- 外相 — Bộ trưởng ngoại giao, ngoại trưởng.
- 外貨 — Ngoại tệ.
- 外科 — Ngoại khoa.
- 外套 — Áo bành tô, áo măng tô, áo choàng.
- 外海 — Biển khơi; biển rộng lớn.
- 外来 — Ngoại lai.
- 外傷 — Chấn thương.
- 外交的 — Ngoại giao.
- 外務 — Ngoại vụ, ngoại giao.
- 外来語 — Từ vay mượn, từ du nhập.
- 外界 — Thế giới bên ngoài.
- 外伝 — Ngoại truyện.
- 外科学 — Ngoại khoa.
- 外向性 — Hướng ngoại.
- 外祖父 — Ông ngoại.
- 赤外 — Hồng ngoại.
Câu ví dụ với 外
- 魚は水の外では生きられません。 Cá không thể sống mà không có nước.Tatoeba #182102
- 今夜は外で食事をしようと彼は私に言った。 Anh ấy nói với tôi là tối nay chúng ta ăn ngoài đi.Tatoeba #171117
- 今夜は外で食べてもいいですか。 Ra ngoài ăn tối hôm nay liệu có ổn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171121
- 今夜は外で食べましょう。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171120
- 今夜は外で食事をする。 Tối nay tôi ăn ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171116
- それらは一つもない。全て外にある。 Không ai ở đây cả. Họ ra ngoài hết rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #204716
- 今夜は外に食事をしに行きましょうか。 Chúng ta tối nay đi ăn nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171115
- 外に出ろ。 Ra ngoài đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184886
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ outside; exterior
- Danh từ the open (air)
- Danh từ other place; somewhere else; outside one's group (family, company, etc.)
Câu hỏi thường gặp
外 nghĩa là gì?
外 (danh từ) nghĩa là ngoài.
外 đọc là gì?
外 đọc là そと (romaji: soto).
Âm Hán Việt của 外 là gì?
Âm Hán Việt của 外 là "ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.