TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

以外(いがい)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
いがいigai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DĨ NGOẠI 以 dĩ·外 ngoại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

以外 nghĩa là trừ, ngoại trừ.

Nghĩa của 以外

Hậu tố

  1. Trừ, ngoại trừ.

Câu ví dụ với 以外

  • 彼以外は皆ここにいる。 Mọi người đều có mặt trừ anh ta.Tatoeba #95760
  • 目の届く限り、麦畑以外は何も見えなかった。 Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79962

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố excluding; except (for); apart from; other than; besides
  • Hậu tố outside (a boundary, scope, etc.)

Câu hỏi thường gặp

以外 nghĩa là gì?

以外 (hậu tố) nghĩa là trừ, ngoại trừ.

以外 đọc là gì?

以外 đọc là いがい (romaji: igai).

Âm Hán Việt của 以外 là gì?

Âm Hán Việt của 以外 là "dĩ ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.