以外
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ ngoại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
以外 nghĩa là trừ, ngoại trừ.
Nghĩa của 以外
Hậu tố
- Trừ, ngoại trừ.
Câu ví dụ với 以外
- 彼以外は皆ここにいる。 Mọi người đều có mặt trừ anh ta.Tatoeba #95760
- 目の届く限り、麦畑以外は何も見えなかった。 Nhìn hết tầm mắt, không có gì ngoài cánh đồng lúa mì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #79962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố excluding; except (for); apart from; other than; besides
- Hậu tố outside (a boundary, scope, etc.)
Câu hỏi thường gặp
以外 nghĩa là gì?
以外 (hậu tố) nghĩa là trừ, ngoại trừ.
以外 đọc là gì?
以外 đọc là いがい (romaji: igai).
Âm Hán Việt của 以外 là gì?
Âm Hán Việt của 以外 là "dĩ ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.