例外
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lệ ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
例外 nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
Nghĩa của 例外
Danh từ
- Lệ ngoại, ngoại lệ. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exception
Câu hỏi thường gặp
例外 nghĩa là gì?
例外 (danh từ) nghĩa là lệ ngoại, ngoại lệ.
例外 đọc là gì?
例外 đọc là れいがい (romaji: reigai).
Âm Hán Việt của 例外 là gì?
Âm Hán Việt của 例外 là "lệ ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.