海外
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hải ngoại” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
海外 nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.
Nghĩa của 海外
Danh từ
- Nước ngoài, hải ngoại. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 海外
- 毎年、多くの日本人が海外へ旅行する。 Mỗi năm có nhiều người Nhật đi du lịch nước ngoài.Tatoeba #81256
- 海外へ出かける日本人が年々増えている。 Số lượng người Nhật sang nước ngoài càng ngày càng tăng lên theo từng năm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185065
- 海外生活初心者にとっては、カナダはいい国だと思います。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185059
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foreign; abroad; overseas
Câu hỏi thường gặp
海外 nghĩa là gì?
海外 (danh từ) nghĩa là nước ngoài, hải ngoại.
海外 đọc là gì?
海外 đọc là かいがい (romaji: kaigai).
Âm Hán Việt của 海外 là gì?
Âm Hán Việt của 海外 là "hải ngoại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.