外科
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngoại khoa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
外科 nghĩa là ngoại khoa.
Nghĩa của 外科
Danh từ
- Ngoại khoa. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 外科
Từ ghép có 外科
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surgery (branch of medicine)
- Danh từ department of surgery
Câu hỏi thường gặp
外科 nghĩa là gì?
外科 (danh từ) nghĩa là ngoại khoa.
外科 đọc là gì?
外科 đọc là げか (romaji: geka).
Âm Hán Việt của 外科 là gì?
Âm Hán Việt của 外科 là "ngoại khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.