夕飯
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
夕飯 nghĩa là bữa tối.
Nghĩa của 夕飯
Danh từ
- Bữa tối.
Cách viết khác: 夕めし, 夕メシ, ゆうめし
Câu ví dụ với 夕飯
- 昨夜は夕飯を食べなかった。 Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2302131
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evening meal; dinner; supper
Câu hỏi thường gặp
夕飯 nghĩa là gì?
夕飯 (danh từ) nghĩa là bữa tối.
夕飯 đọc là gì?
夕飯 đọc là ゆうはん (romaji: yūhan).