TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

夕飯(ゆうはん)

JLPT N5 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ゆうはんyūhan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 夕 tịch·飯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

夕飯 nghĩa là bữa tối.

Nghĩa của 夕飯

Danh từ

  1. Bữa tối.

Cách viết khác: 夕めし, 夕メシ, ゆうめし

Câu ví dụ với 夕飯

  • 昨夜は夕飯を食べなかった。 Tối qua tôi không ăn bữa tối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2302131

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ evening meal; dinner; supper

Câu hỏi thường gặp

夕飯 nghĩa là gì?

夕飯 (danh từ) nghĩa là bữa tối.

夕飯 đọc là gì?

夕飯 đọc là ゆうはん (romaji: yūhan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.