反対
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản đối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反対 nghĩa là phản đối, đối lập.
Nghĩa của 反対
Danh từ
- Phản đối, đối lập. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 反対
Trái nghĩa
Từ ghép có 反対
- 反対語 — Từ trái nghĩa.
Câu ví dụ với 反対
- 大部分の日本人が増税に反対した。 Phần lớn người Nhật phản đối việc tăng thuế.Tatoeba #137285
- 私たちの提案は彼の反対に合った。 Đề xuất của chúng tôi đã vấp phải sự phản đối của anh ta.Tatoeba #166843
- 両親は私が留学することに反対した。 Bố mẹ phản đối việc tôi đi du học.Tatoeba #78007
- 君はその法案に賛成なのか反対なのか。 Anh có đồng ý với đề án đó không ?Tatoeba #177723
- どうして彼女が僕の意見に反対なのか分からない。 Tôi không hiểu vì sao cô ấy phản đối ý kiến của tôi.Tatoeba #201413
- 彼はあらゆる反対をはねのけた。 Anh ấy đã bác bỏ mọi ý kiến phản đối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114785
- 私はこの計画に反対です。 Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160934
- 私達は戦争に反対だ。 Chúng tôi phản đối chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #151434
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition; resistance; antagonism; hostility; objection
- Danh từ reverse; opposite; inverse; contrary
Câu hỏi thường gặp
反対 nghĩa là gì?
反対 (danh từ) nghĩa là phản đối, đối lập.
反対 đọc là gì?
反対 đọc là はんたい (romaji: hantai).
Âm Hán Việt của 反対 là gì?
Âm Hán Việt của 反対 là "phản đối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.