反射能
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản xạ năng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反射能 nghĩa là suất phản chiếu.
Nghĩa của 反射能
Danh từ
- Suất phản chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflective power; albedo
Câu hỏi thường gặp
反射能 nghĩa là gì?
反射能 (danh từ) nghĩa là suất phản chiếu.
反射能 đọc là gì?
反射能 đọc là はんしゃのう (romaji: hanshanō).
Âm Hán Việt của 反射能 là gì?
Âm Hán Việt của 反射能 là "phản xạ năng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.