反響
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản hưởng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反響 nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.
Nghĩa của 反響
Danh từ
- Tiếng dội, tiếng vang.
Từ ghép có 反響
- 反響定位 — Sự định vị bằng tiếng vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ echo; reverberation
- Danh từ response; reaction; repercussions; sensation; influence
Câu hỏi thường gặp
反響 nghĩa là gì?
反響 (danh từ) nghĩa là tiếng dội, tiếng vang.
反響 đọc là gì?
反響 đọc là はんきょう (romaji: hankyō).
Âm Hán Việt của 反響 là gì?
Âm Hán Việt của 反響 là "phản hưởng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.