Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản chứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反証 nghĩa là phản chứng.
Nghĩa của 反証
Danh từ
Phản chứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ proof to the contrary; disproof; counter-evidence; rebuttal; refutation
Câu hỏi thường gặp
反証 nghĩa là gì?
反証 (danh từ) nghĩa là phản chứng.
反証 đọc là gì?
反証 đọc là はんしょう (romaji: hanshō).
Âm Hán Việt của 反証 là gì?
Âm Hán Việt của 反証 là "phản chứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.