反乱
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản loạn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反乱 nghĩa là phản loạn, nổi loạn, phiến loạn.
Nghĩa của 反乱
Danh từ
- Phản loạn, nổi loạn, phiến loạn, khởi nghĩa, nổi dậy. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 叛乱
Câu ví dụ với 反乱
- 民衆が王に対して反乱を起こした。 Người dân nổi dậy chống lại nhà vua.Tatoeba #541962
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ insurrection; mutiny; rebellion; revolt; uprising
Câu hỏi thường gặp
反乱 nghĩa là gì?
反乱 (danh từ) nghĩa là phản loạn, nổi loạn, phiến loạn.
反乱 đọc là gì?
反乱 đọc là はんらん (romaji: hanran).
Âm Hán Việt của 反乱 là gì?
Âm Hán Việt của 反乱 là "phản loạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.