反抗
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản kháng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反抗 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
Nghĩa của 反抗
Danh từ
- Sự chống cự, sự đề kháng.
Câu ví dụ với 反抗
- 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ opposition; resistance; insubordination; defiance; hostility
Câu hỏi thường gặp
反抗 nghĩa là gì?
反抗 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.
反抗 đọc là gì?
反抗 đọc là はんこう (romaji: hankō).
Âm Hán Việt của 反抗 là gì?
Âm Hán Việt của 反抗 là "phản kháng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.