TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反抗(はんこう)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はんこうhankō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN KHÁNG 反 phản·抗 kháng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản kháng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

反抗 nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.

Nghĩa của 反抗

Danh từ

  1. Sự chống cự, sự đề kháng.

Câu ví dụ với 反抗

  • 彼の反抗的な態度に上司は腹を立てた。 Thái độ thách đố của anh ta khiến thủ trưởng tức giận.Tatoeba #116330

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ opposition; resistance; insubordination; defiance; hostility

Câu hỏi thường gặp

反抗 nghĩa là gì?

反抗 (danh từ) nghĩa là sự chống cự, sự đề kháng.

反抗 đọc là gì?

反抗 đọc là はんこう (romaji: hankō).

Âm Hán Việt của 反抗 là gì?

Âm Hán Việt của 反抗 là "phản kháng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.