反意語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản ý ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反意語 nghĩa là Từ trái nghĩa.
Nghĩa của 反意語
Danh từ
- Từ trái nghĩa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antonym
Câu hỏi thường gặp
反意語 nghĩa là gì?
反意語 (danh từ) nghĩa là Từ trái nghĩa.
反意語 đọc là gì?
反意語 đọc là はんいご (romaji: han'igo).
Âm Hán Việt của 反意語 là gì?
Âm Hán Việt của 反意語 là "phản ý ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.