TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

利益相反(りえきそうはん)

りえきそうはんriekisōhan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 利 lợi·益 ích·相 tương·反 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

利益相反 nghĩa là xung đột lợi ích.

Nghĩa của 利益相反

Danh từ

  1. Xung đột lợi ích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conflict of interest

Câu hỏi thường gặp

利益相反 nghĩa là gì?

利益相反 (danh từ) nghĩa là xung đột lợi ích.

利益相反 đọc là gì?

利益相反 đọc là りえきそうはん (romaji: riekisōhan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.