TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反響定位(はんきょうていい)

はんきょうていいhankyōteii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN HƯỞNG ĐỊNH VỊ 反 phản·響 hưởng·定 định·位 vị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản hưởng định vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

反響定位 nghĩa là Sự định vị bằng tiếng vang.

Nghĩa của 反響定位

Danh từ

  1. Sự định vị bằng tiếng vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ echolocation

Câu hỏi thường gặp

反響定位 nghĩa là gì?

反響定位 (danh từ) nghĩa là Sự định vị bằng tiếng vang.

反響定位 đọc là gì?

反響定位 đọc là はんきょうていい (romaji: hankyōteii).

Âm Hán Việt của 反響定位 là gì?

Âm Hán Việt của 反響定位 là "phản hưởng định vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.