反響定位
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản hưởng định vị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反響定位 nghĩa là Sự định vị bằng tiếng vang.
Nghĩa của 反響定位
Danh từ
- Sự định vị bằng tiếng vang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ echolocation
Câu hỏi thường gặp
反響定位 nghĩa là gì?
反響定位 (danh từ) nghĩa là Sự định vị bằng tiếng vang.
反響定位 đọc là gì?
反響定位 đọc là はんきょうていい (romaji: hankyōteii).
Âm Hán Việt của 反響定位 là gì?
Âm Hán Việt của 反響定位 là "phản hưởng định vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.