TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反知性主義(はんちせいしゅぎ)

はんちせいしゅぎhanchiseishugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẢN TRI TÍNH CHỦ NGHĨA 反 phản·知 tri·性 tính·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản tri tính chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

反知性主義 nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức.

Nghĩa của 反知性主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa chống trí thức.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ anti-intellectualism

Câu hỏi thường gặp

反知性主義 nghĩa là gì?

反知性主義 (danh từ) nghĩa là Chủ nghĩa chống trí thức.

反知性主義 đọc là gì?

反知性主義 đọc là はんちせいしゅぎ (romaji: hanchiseishugi).

Âm Hán Việt của 反知性主義 là gì?

Âm Hán Việt của 反知性主義 là "phản tri tính chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.