反語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反語 nghĩa là giống thép, giống gang.
Nghĩa của 反語
Danh từ
- Giống thép, giống gang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ irony
- Danh từ rhetorical question
Câu hỏi thường gặp
反語 nghĩa là gì?
反語 (danh từ) nghĩa là giống thép, giống gang.
反語 đọc là gì?
反語 đọc là はんご (romaji: hango).
Âm Hán Việt của 反語 là gì?
Âm Hán Việt của 反語 là "phản ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.