TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

謀反(むほん)

むほんmuhon giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MƯU PHẢN 謀 mưu·反 phản

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mưu phản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

謀反 nghĩa là mưu phản, khởi nghĩa, nổi dậy.

Nghĩa của 謀反

Danh từ

  1. Mưu phản, khởi nghĩa, nổi dậy. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 謀叛, ぼうはん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rebellion; revolt; insurrection; treason

Câu hỏi thường gặp

謀反 nghĩa là gì?

謀反 (danh từ) nghĩa là mưu phản, khởi nghĩa, nổi dậy.

謀反 đọc là gì?

謀反 đọc là むほん (romaji: muhon).

Âm Hán Việt của 謀反 là gì?

Âm Hán Việt của 謀反 là "mưu phản". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.