反応
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản ứng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反応 nghĩa là phản ứng.
Nghĩa của 反応
Danh từ
- Phản ứng. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: はんおう
Từ ghép có 反応
Câu ví dụ với 反応
- それは、良い反応です。 Đó là một phản ứng tốt.Tatoeba #5059248
- 酸が金属に触れると化学反応が起こる。 Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reaction; response
- Danh từ physical reaction (to a stimulus); observable response (of an organism)
- Danh từ reaction; effect; change
Câu hỏi thường gặp
反応 nghĩa là gì?
反応 (danh từ) nghĩa là phản ứng.
反応 đọc là gì?
反応 đọc là はんのう (romaji: hannō).
Âm Hán Việt của 反応 là gì?
Âm Hán Việt của 反応 là "phản ứng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.