Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản cách mạng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反革命 nghĩa là phản cách mạng.
Nghĩa của 反革命
Danh từ
Phản cách mạng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ counterrevolution
Câu hỏi thường gặp
反革命 nghĩa là gì?
反革命 (danh từ) nghĩa là phản cách mạng.
反革命 đọc là gì?
反革命 đọc là はんかくめい (romaji: hankakumei).
Âm Hán Việt của 反革命 là gì?
Âm Hán Việt của 反革命 là "phản cách mạng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.