Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản vật chất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反物質 nghĩa là phản vật chất.
Nghĩa của 反物質
Danh từ
Phản vật chất. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ antimatter
Câu hỏi thường gặp
反物質 nghĩa là gì?
反物質 (danh từ) nghĩa là phản vật chất.
反物質 đọc là gì?
反物質 đọc là はんぶっしつ (romaji: hanbusshitsu).
Âm Hán Việt của 反物質 là gì?
Âm Hán Việt của 反物質 là "phản vật chất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.