反吐
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “phản thổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
反吐 nghĩa là nôn, mửa.
Nghĩa của 反吐
Danh từ
- Nôn, mửa.
Cách viết khác: 嘔吐, ヘド
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vomit; vomiting
Câu hỏi thường gặp
反吐 nghĩa là gì?
反吐 (danh từ) nghĩa là nôn, mửa.
反吐 đọc là gì?
反吐 đọc là へど (romaji: hedo).
Âm Hán Việt của 反吐 là gì?
Âm Hán Việt của 反吐 là "phản thổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.