Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản anh hùng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反英雄 nghĩa là phản anh hùng.
Nghĩa của 反英雄
Danh từ
Phản anh hùng. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ antihero; anti-hero
Câu hỏi thường gặp
反英雄 nghĩa là gì?
反英雄 (danh từ) nghĩa là phản anh hùng.
反英雄 đọc là gì?
反英雄 đọc là はんえいゆう (romaji: han'eiyū).
Âm Hán Việt của 反英雄 là gì?
Âm Hán Việt của 反英雄 là "phản anh hùng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.