反切
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反切 nghĩa là phiên thiết.
Nghĩa của 反切
Danh từ
- Phiên thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fanqie; traditional Chinese spelling system in which two characters are used: the first one for the onset, the second one for rhyme and tone
Câu hỏi thường gặp
反切 nghĩa là gì?
反切 (danh từ) nghĩa là phiên thiết.
反切 đọc là gì?
反切 đọc là はんせつ (romaji: hansetsu).
Âm Hán Việt của 反切 là gì?
Âm Hán Việt của 反切 là "phiên thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.