TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反切(はんせつ)

はんせつhansetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHIÊN THIẾT 反 phiên·切 thiết

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phiên thiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

反切 nghĩa là phiên thiết.

Nghĩa của 反切

Danh từ

  1. Phiên thiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fanqie; traditional Chinese spelling system in which two characters are used: the first one for the onset, the second one for rhyme and tone

Câu hỏi thường gặp

反切 nghĩa là gì?

反切 (danh từ) nghĩa là phiên thiết.

反切 đọc là gì?

反切 đọc là はんせつ (romaji: hansetsu).

Âm Hán Việt của 反切 là gì?

Âm Hán Việt của 反切 là "phiên thiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.