TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

反(はん)キリスト

tên riêng
はんキリストhankirisuto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 反 phản

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

反キリスト nghĩa là Kẻ chống giê-xu.

Nghĩa của 反キリスト

Danh từ riêng

  1. Kẻ chống giê-xu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Antichrist

Câu hỏi thường gặp

反キリスト nghĩa là gì?

反キリスト (danh từ riêng) nghĩa là Kẻ chống giê-xu.

反キリスト đọc là gì?

反キリスト đọc là はんキリスト (romaji: hankirisuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.