反射
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phản xạ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
反射 nghĩa là phản chiếu, phản xạ.
Nghĩa của 反射
Danh từ
- Phản chiếu.
- Phản xạ, phản chiếu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 反射
Câu ví dụ với 反射
- 水は光を反射する。 Nước phản chiếu ánh sáng.Tatoeba #143764
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reflection; reverberation
- Danh từ reflex; reflexes
Câu hỏi thường gặp
反射 nghĩa là gì?
反射 (danh từ) nghĩa là phản chiếu, phản xạ.
反射 đọc là gì?
反射 đọc là はんしゃ (romaji: hansha).
Âm Hán Việt của 反射 là gì?
Âm Hán Việt của 反射 là "phản xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.