前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 前
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tiền tố last (i.e. immediately preceding); previous; ex-; former
- Tiền tố pre- (e.g. premodern)
- Hậu tố before
- Danh từ before; earlier (cũ)
Từ liên quan với 前
Từ ghép có 前
- 名前 — Tên.
- 以前 — Trước đây.
- 前もって — Trước.
- 午前 — Buổi sáng.
- 当たり前 — Rõ ràng.
- 前者 — Trước.
- 前途 — Tiền đồ.
- 前後 — Khoảng.
- 前例 — Tiền lệ.
- 前提 — Tiền đề.
- 前置詞 — Giới từ.
- 前触れ — Điềm báo.
- 前線 — Tiền tuyến, chiến tuyến.
- 前衛 — Tiền phong, tiên phong.
- 前科 — Lý lịch tư pháp.
- 前立腺 — Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
- 錠前 — Khóa, ổ khóa.
- 前後関係 — Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
- 前書き — Lời tựa.
- 前庭 — Sân trước.
- 前菜 — Khai vị, món khai vị.
- 前史 — Tiền sử.
- 前編 — Tiền biên.
- 前頭葉 — Thuỳ trán.
- 前掛け — Tạp dề.
- 前照灯 — Đèn pha, pha.
- 前垂れ — Tạp dề.
- 前口動物 — Động vật miệng nguyên sinh.
- 備前 — Bizen (tỉnh cũ), một tỉnh cũ của Nhật Bản.
- 豊前 — Buzen (tỉnh cũ), một tỉnh cũ của Nhật Bản.