Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
前触れ nghĩa là điềm báo.
Nghĩa của 前触れ
Danh từ
Điềm báo.
Cách viết khác: 前ぶれ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ advance warning; previous notice; prior announcement
Danh từ herald; harbinger; forerunner; portent; sign
Câu hỏi thường gặp
前触れ nghĩa là gì?
前触れ (danh từ) nghĩa là điềm báo.
前触れ đọc là gì?
前触れ đọc là まえぶれ (romaji: maebure).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.