TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前立腺(ぜんりつせん)

ぜんりつせんzenritsusen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN LẬP TUYẾN 前 tiền·立 lập·腺 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền lập tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

前立腺 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

Nghĩa của 前立腺

Danh từ

  1. Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prostate (gland)

Câu hỏi thường gặp

前立腺 nghĩa là gì?

前立腺 (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

前立腺 đọc là gì?

前立腺 đọc là ぜんりつせん (romaji: zenritsusen).

Âm Hán Việt của 前立腺 là gì?

Âm Hán Việt của 前立腺 là "tiền lập tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.