前立腺
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền lập tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前立腺 nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa của 前立腺
Danh từ
- Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prostate (gland)
Câu hỏi thường gặp
前立腺 nghĩa là gì?
前立腺 (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.
前立腺 đọc là gì?
前立腺 đọc là ぜんりつせん (romaji: zenritsusen).
Âm Hán Việt của 前立腺 là gì?
Âm Hán Việt của 前立腺 là "tiền lập tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.