前後
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền hậu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前後 nghĩa là khoảng.
Nghĩa của 前後
Hậu tố
- Khoảng.
Từ ghép có 前後
- 前後関係 — Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Câu ví dụ với 前後
- 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ front and rear; front and back; before and behind; back and forth
- Danh từ before and after
- Hậu tố around; about; approximately
- Danh từ order; context
- Danh từ consequences
- Danh từ just when; around the time of
- Danh từ inversion; reversion; getting out of order
- Danh từ co-occurring; happening at the same time
Câu hỏi thường gặp
前後 nghĩa là gì?
前後 (hậu tố) nghĩa là khoảng.
前後 đọc là gì?
前後 đọc là ぜんご (romaji: zengo).
Âm Hán Việt của 前後 là gì?
Âm Hán Việt của 前後 là "tiền hậu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.