以前
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dĩ tiền” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
以前 nghĩa là trước đây, trước.
Nghĩa của 以前
Hậu tố
- Trước đây.
Danh từ
- Trước, trước đây.
Cách viết khác: 已前
Câu ví dụ với 以前
- 彼は以前早起きだった。 Trước đây, anh ấy từng là một người hay dậy sớm.Tatoeba #110150
- 彼は以前ここに住んでいた。 Anh ấy đã từng sống ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #110176
- 以前と比べると状況は随分良くなった。 Tình huống đã được cải thiện đáng kể so với trước đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #191194
- 人々は人間しか言語を使えないと以前は考えていた。 Mọi người thường nghĩ rằng chỉ có con người mới có thể sử dụng ngôn nghĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #144093
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố before; prior to; ago
- Danh từ the past; before; previously; former times
Câu hỏi thường gặp
以前 nghĩa là gì?
以前 (hậu tố, danh từ) nghĩa là trước đây, trước.
以前 đọc là gì?
以前 đọc là いぜん (romaji: izen).
Âm Hán Việt của 以前 là gì?
Âm Hán Việt của 以前 là "dĩ tiền". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.