前後関係
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền hậu quan hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前後関係 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa của 前後関係
Danh từ
- Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ context (of a passage)
Câu hỏi thường gặp
前後関係 nghĩa là gì?
前後関係 (danh từ) nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
前後関係 đọc là gì?
前後関係 đọc là ぜんごかんけい (romaji: zengokankei).
Âm Hán Việt của 前後関係 là gì?
Âm Hán Việt của 前後関係 là "tiền hậu quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.