TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前後関係(ぜんごかんけい)

ぜんごかんけいzengokankei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN HẬU QUAN HỆ 前 tiền·後 hậu·関 quan·係 hệ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền hậu quan hệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

前後関係 nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

Nghĩa của 前後関係

Danh từ

  1. Bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ context (of a passage)

Câu hỏi thường gặp

前後関係 nghĩa là gì?

前後関係 (danh từ) nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.

前後関係 đọc là gì?

前後関係 đọc là ぜんごかんけい (romaji: zengokankei).

Âm Hán Việt của 前後関係 là gì?

Âm Hán Việt của 前後関係 là "tiền hậu quan hệ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.