前編
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前編 nghĩa là tiền biên.
Nghĩa của 前編
Danh từ
- Tiền biên. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 前篇
Từ liên quan với 前編
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first part (of a book, film, etc.); first volume
- Danh từ prequel
Câu hỏi thường gặp
前編 nghĩa là gì?
前編 (danh từ) nghĩa là tiền biên.
前編 đọc là gì?
前編 đọc là ぜんぺん (romaji: zenpen).
Âm Hán Việt của 前編 là gì?
Âm Hán Việt của 前編 là "tiền biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.