前科
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前科 nghĩa là lý lịch tư pháp.
Nghĩa của 前科
Danh từ
- Lý lịch tư pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ previous conviction; criminal record; previous offense; previous offence
Câu hỏi thường gặp
前科 nghĩa là gì?
前科 (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.
前科 đọc là gì?
前科 đọc là ぜんか (romaji: zenka).
Âm Hán Việt của 前科 là gì?
Âm Hán Việt của 前科 là "tiền khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.