TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

前科(ぜんか)

ぜんかzenka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN KHOA 前 tiền·科 khoa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền khoa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

前科 nghĩa là lý lịch tư pháp.

Nghĩa của 前科

Danh từ

  1. Lý lịch tư pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ previous conviction; criminal record; previous offense; previous offence

Câu hỏi thường gặp

前科 nghĩa là gì?

前科 (danh từ) nghĩa là lý lịch tư pháp.

前科 đọc là gì?

前科 đọc là ぜんか (romaji: zenka).

Âm Hán Việt của 前科 là gì?

Âm Hán Việt của 前科 là "tiền khoa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.