前照灯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiền chiếu đăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
前照灯 nghĩa là đèn pha, pha.
Nghĩa của 前照灯
Danh từ
- Đèn pha, pha.
Từ liên quan với 前照灯
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ headlight (on a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
前照灯 nghĩa là gì?
前照灯 (danh từ) nghĩa là đèn pha, pha.
前照灯 đọc là gì?
前照灯 đọc là ぜんしょうとう (romaji: zenshōtō).
Âm Hán Việt của 前照灯 là gì?
Âm Hán Việt của 前照灯 là "tiền chiếu đăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.